outweigh
động từBản nhápUK /ˌaʊtˈweɪ/
Trọng âm: out-WEIGH
lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)
to be greater or more important than
Cụm từ hay đi kèm
- the advantages outweigh the disadvantages
Lưu ý cho người Việt
- gh câm: /ˌaʊtˈweɪ/. Không cần 'than': A outweighs B (không nói *outweigh than*).
Câu ví dụ
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.