issue
danh từB1Bản nhápUK /ˈɪʃ.uː/
vấn đề (cần bàn, cần giải quyết)
a topic that people discuss or worry about
Cụm từ hay đi kèm
- a social issue
- address an issue
- a serious issue
Lưu ý cho người Việt
- ss đọc /ʃ/: ISH-oo.
Câu ví dụ
Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.