EnHọc tiếng Anh

Buổi 44Bản nháp

Chính phủ & chính sách công · Writing Task 2: Problem / Solution

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes/Problems – Solutions

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hậu quả – giải pháp (lead to, result in, be caused by, One solution is to…)

Nguyên nhân – hậu quả – giải pháp: lead to / result in / be caused by · One solution is to V / can be solved by V-ing

  • Nguyên nhân → kết quả: A + leads to / results in / causes + B
  • Kết quả ← nguyên nhân: B + is caused by / results from + A
  • One (possible) solution is to + V · Another way to tackle this is to + V
  • This problem can be solved / tackled / addressed by + V-ing

Dạng Problem–Solution cần nối rõ NGUYÊN NHÂN với KẾT QUẢ, rồi GIẢI PHÁP với vấn đề. lead to, result in, cause đi từ nguyên nhân tới kết quả; is caused by, results from đi ngược lại — đổi chiều là đổi nghĩa. lead to/result in là giới từ + danh từ/V-ing. Giải pháp nên có hai khung: 'One solution is to + V' và bị động 'can be solved by + V-ing' (nối Buổi 43). Mỗi giải pháp cần nói AI làm và VÌ SAO hiệu quả.

ChiềuCấu trúcVí dụ
nguyên nhân → kết quảlead to / result in / causeFast food leads to obesity.
kết quả ← nguyên nhânbe caused by / result fromObesity is often caused by poor diet.
giải pháp (chủ động)One solution is to + VOne solution is to tax sugary drinks.
giải pháp (bị động)can be tackled by + V-ingThis problem can be tackled by educating parents.
  • lead to + V-ING (không *lead to eat*); result in + danh từ/V-ing.
  • Nhắc lại: One solution is TO + V (to ở đây là 'để') khác lead TO + V-ing (to là giới từ).
  • Liên kết giải pháp với nguyên nhân: 'Since the main cause is…, the most effective solution would be…'.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Eating too much sugar leads to have health problems.

    ✓ Eating too much sugar leads to health problems.

    lead to + danh từ/V-ing.

  • ✗ Obesity results in poor diet.

    ✓ Obesity results from poor diet.

    Chế độ ăn là nguyên nhân → results FROM (hoặc Poor diet results in obesity).

  • ✗ One solution is educate parents about healthy food.

    ✓ One solution is to educate parents about healthy food.

    One solution is TO + V.

Ví dụ

  • Spending too much time on screens can lead to sleep problems.

    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

  • Traffic congestion is mainly caused by the large number of private vehicles.

    Ùn tắc giao thông chủ yếu do số lượng lớn phương tiện cá nhân gây ra.

  • One solution is to give people incentives to use public transport.

    Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

  • This problem can be tackled by building more affordable housing.

    Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.

Bản nháp — chờ duyệt