EnHọc tiếng Anh

Buổi 44Bản nháp

Chính phủ & chính sách công · Writing Task 2: Problem / Solution

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes/Problems – Solutions

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hậu quả – giải pháp (lead to, result in, be caused by, One solution is to…)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. problem/ˈprɒb.ləm/

    vấn đề

  2. issue/ˈɪʃ.uː/

    vấn đề (cần bàn, cần giải quyết)

  3. cause/kɔːz/

    nguyên nhân

  4. solution/səˈluː.ʃən/

    giải pháp

  5. solve/sɒlv/

    giải quyết

  6. consequence/ˈkɒn.sɪ.kwəns/

    hậu quả

  7. lead to/ˈliːd tuː/

    dẫn đến

  8. result in/rɪˈzʌlt ɪn/

    gây ra; dẫn đến (kết quả)

  9. tackle/ˈtæk.əl/

    giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)

  10. address/əˈdres/

    giải quyết; xử lý (một vấn đề)

  11. effective/ɪˈfek.tɪv/

    hiệu quả

  12. priority/praɪˈɒr.ə.ti/

    sự ưu tiên; việc ưu tiên

  13. campaign/kæmˈpeɪn/

    chiến dịch

  14. raise awareness/ˌreɪz əˈweə.nəs/

    nâng cao nhận thức

  15. fund/fʌnd/

    cấp kinh phí; tài trợ

  16. incentive/ɪnˈsen.tɪv/

    biện pháp khuyến khích (thường bằng lợi ích)

  17. penalty/ˈpen.əl.ti/

    hình phạt; mức phạt

  18. long-term/ˌlɒŋˈtɜːm/

    dài hạn

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Spending too much time on screens can lead to sleep problems.

    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

  2. Traffic congestion is mainly caused by the large number of private vehicles.

    Ùn tắc giao thông chủ yếu do số lượng lớn phương tiện cá nhân gây ra.

  3. One solution is to give people incentives to use public transport.

    Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

  4. This problem can be tackled by building more affordable housing.

    Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.

  5. Rising rents have resulted in many young people living with their parents longer.

    Tiền thuê nhà tăng đã khiến nhiều người trẻ sống cùng bố mẹ lâu hơn.

  6. Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.

    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

  7. The government should make road safety a top priority.

    Chính phủ nên coi an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu.

  8. A national campaign could raise awareness of the dangers of drink-driving.

    Một chiến dịch toàn quốc có thể nâng cao nhận thức về nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.

  9. Heavy penalties are effective only if the law is enforced.

    Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.

  10. The new sports programme will be funded by the city and will address the problem of childhood obesity.

    Chương trình thể thao mới sẽ được thành phố cấp kinh phí và sẽ giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em.

  11. There is no simple way to solve this problem.

    Không có cách đơn giản nào để giải quyết vấn đề này.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:The question is: many young people in cities cannot afford to buy a home. What are the causes, and what are the solutions?

    Đề là: nhiều người trẻ ở thành phố không đủ tiền mua nhà. Nguyên nhân là gì, giải pháp là gì?

  2. B:Causes first. House prices have risen much faster than salaries.

    Nguyên nhân trước. Giá nhà tăng nhanh hơn lương nhiều.

  3. A:And rich people buy flats as an investment, which leads to even higher prices.

    Và người giàu mua căn hộ để đầu tư, điều đó càng đẩy giá lên cao hơn.

  4. B:Good. Now match each cause with a solution.

    Tốt. Giờ ghép mỗi nguyên nhân với một giải pháp.

  5. A:For the first one, the government could build more affordable housing for young workers.

    Với cái thứ nhất, chính phủ có thể xây thêm nhà ở giá rẻ cho người lao động trẻ.

  6. B:And for the second, a higher tax should be introduced on people who own many empty flats.

    Còn cái thứ hai, nên áp thuế cao hơn với người sở hữu nhiều căn hộ bỏ trống.

  7. A:That gives them an incentive to sell or rent them out.

    Điều đó khuyến khích họ bán hoặc cho thuê.

  8. B:Perfect. Two causes, two solutions, and each solution tackles one cause.

    Hoàn hảo. Hai nguyên nhân, hai giải pháp, mỗi giải pháp giải quyết một nguyên nhân.