EnHọc tiếng Anh

budget

danh từB2Bản nháp
UK /ˈbʌdʒ.ɪt/

ngân sách

a plan for how much money can be spent

Cụm từ hay đi kèm

  • the national budget
  • a limited budget

Câu ví dụ

  • A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.

    Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.

  • Families in Country A allocated 35% of their budget to housing (hypothetical figures).

    Các gia đình ở nước A dành 35% ngân sách cho nhà ở (số liệu giả định).

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.