EnHọc tiếng Anh

Buổi 42Bản nháp

Toàn cầu hóa · Writing Task 1: biểu đồ tròn + nhiều biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — pie chart và mixed charts (biểu đồ tròn + bảng)

Ngữ pháp: Diễn đạt tỉ lệ phần trăm và phân số

percentageUK /pəˈsen.tɪdʒ/US /pɚˈsen.t̬ɪdʒ/

per-CEN-tage /pəˈsen.tɪdʒ/: nhấn âm 2; -tage /tɪdʒ/.

halfUK /hɑːf/US /hæf/

/hɑːf/: l câm (như calm, walk). Số nhiều halves /hɑːvz/.

representUK /ˌrep.rɪˈzent/

rep-re-SENT: nhấn âm cuối.

minorityUK /maɪˈnɒr.ə.ti/US /maɪˈnɔːr.ə.t̬i/

mi-NOR-i-ty: -ity kéo trọng âm về ngay trước (NOR) — giống majority, quality.

compriseUK /kəmˈpraɪz/

com-PRISE /kəmˈpraɪz/: s đọc /z/.