EnHọc tiếng Anh

Buổi 42Bản nháp

Toàn cầu hóa · Writing Task 1: biểu đồ tròn + nhiều biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — pie chart và mixed charts (biểu đồ tròn + bảng)

Ngữ pháp: Diễn đạt tỉ lệ phần trăm và phân số

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. pie chart/ˈpaɪ ˌtʃɑːt/

    biểu đồ tròn

  2. account for/əˈkaʊnt fɔːr/

    chiếm (một tỉ lệ)

  3. make up/ˌmeɪk ˈʌp/

    chiếm; tạo thành (một phần của tổng)

  4. represent/ˌrep.rɪˈzent/

    chiếm; tương ứng với; đại diện cho

  5. percentage/pəˈsen.tɪdʒ/

    tỉ lệ phần trăm

  6. half/hɑːf/

    một nửa

  7. segment/ˈseɡ.mənt/

    phần; miếng (của biểu đồ tròn)

  8. minority/maɪˈnɒr.ə.ti/

    thiểu số; phần nhỏ

  9. comprise/kəmˈpraɪz/

    bao gồm; gồm có

  10. remainder/rɪˈmeɪn.dər/

    phần còn lại

  11. combined/kəmˈbaɪnd/

    gộp lại; cộng lại

  12. table/ˈteɪ.bəl/

    bảng (số liệu)

  13. nearly/ˈnɪə.li/

    gần; suýt (hơi dưới một con số)

  14. share/ʃeər/

    phần; tỉ phần

  15. just over/ˌdʒʌst ˈəʊ.vər/

    nhỉnh hơn một chút

  16. proportion/prəˈpɔː.ʃən/

    tỉ lệ; phần

  17. quarter/ˈkwɔː.tə/

    mười lăm phút; một phần tư

  18. the majority of/ðə məˈdʒɒr.ə.ti əv/

    phần lớn; đa số

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. In the chart, electronics accounted for nearly half of the country's exports.

    Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

  2. Clothes and shoes made up just over a quarter of the total.

    Quần áo và giày dép chiếm hơn một phần tư tổng số một chút.

  3. Agricultural products represented only a small minority of exports.

    Nông sản chỉ chiếm một phần nhỏ trong xuất khẩu.

  4. The percentage of exports going to the USA rose from 20% to 30%.

    Tỉ lệ xuất khẩu sang Mỹ tăng từ 20% lên 30%.

  5. The two pie charts compare the sources of energy used in 2010 and 2024.

    Hai biểu đồ tròn so sánh các nguồn năng lượng được sử dụng năm 2010 và 2024.

  6. Coal was the largest segment of the pie in both years.

    Than đá là phần lớn nhất của biểu đồ tròn trong cả hai năm.

  7. Combined, Asia and Europe received three quarters of all exports.

    Gộp lại, châu Á và châu Âu nhận ba phần tư tổng xuất khẩu.

  8. The remainder was made up of other goods, such as furniture and toys.

    Phần còn lại gồm các mặt hàng khác, như đồ nội thất và đồ chơi.

  9. The table shows that the total value of exports doubled over the period.

    Bảng cho thấy tổng giá trị xuất khẩu tăng gấp đôi trong giai đoạn này.

  10. China's share of Vietnam's imports was larger than that of any other country.

    Tỉ phần của Trung Quốc trong nhập khẩu của Việt Nam lớn hơn bất kỳ nước nào khác.

  11. The total comprises five categories of goods.

    Tổng số gồm năm nhóm hàng hóa.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:These two pie charts are about how households spent their money in 2004 and 2024.

    Hai biểu đồ tròn này nói về cách các hộ gia đình chi tiêu năm 2004 và 2024.

  2. B:Food made up the largest share in both years, right?

    Ăn uống chiếm tỉ phần lớn nhất cả hai năm, đúng không?

  3. A:Yes, but it fell from nearly half to just over a third.

    Đúng, nhưng giảm từ gần một nửa xuống hơn một phần ba một chút.

  4. B:And housing? It looks much bigger in 2024.

    Còn nhà ở? Năm 2024 trông lớn hơn nhiều.

  5. A:It rose from 15% to 25%, so a quarter of spending.

    Nó tăng từ 15% lên 25%, tức là một phần tư chi tiêu.

  6. B:What about the small segments?

    Còn mấy phần nhỏ?

  7. A:We can group them. Combined, entertainment and travel accounted for about 10%.

    Mình gộp lại được. Cộng lại, giải trí và du lịch chiếm khoảng 10%.

  8. B:Great. So the overview is: food was always the biggest, but housing grew the most.

    Tuyệt. Vậy overview là: ăn uống luôn lớn nhất, nhưng nhà ở tăng nhiều nhất.