EnHọc tiếng Anh

make up

cụm động từBản nháp
UK /ˌmeɪk ˈʌp/

chiếm; tạo thành (một phần của tổng)

to form a part of a whole

Dạng từ

Quá khứ
made up
Phân từ II
made up

Cụm từ hay đi kèm

  • make up a quarter of
  • make up the majority

Lưu ý cho người Việt

  • Đồng nghĩa account for / represent — xoay vòng ba từ để tránh lặp trong bài pie chart.

Câu ví dụ

  • Clothes and shoes made up just over a quarter of the total.

    Quần áo và giày dép chiếm hơn một phần tư tổng số một chút.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.