Toàn cầu hóa trong đời sống
- A
Look at this T-shirt. It's an American brand, but it was manufactured in Vietnam.
Nhìn chiếc áo này xem. Thương hiệu Mỹ nhưng sản xuất ở Việt Nam.
- B
That's globalisation. Big companies outsource production to save money.
Toàn cầu hóa đấy. Các công ty lớn thuê ngoài sản xuất để tiết kiệm tiền.
- A
Is that good for Vietnam?
Điều đó có tốt cho Việt Nam không?
- B
In some ways. It creates jobs, and exporting goods helps the economy grow.
Ở một số mặt. Nó tạo việc làm, và xuất khẩu hàng hóa giúp kinh tế tăng trưởng.
- A
But I worry about local businesses. It's hard for them to compete with global brands.
Nhưng tớ lo cho doanh nghiệp địa phương. Họ khó cạnh tranh với các thương hiệu toàn cầu.
- B
True. And every shopping mall looks the same now — the same fast-food chains everywhere.
Đúng. Mà giờ trung tâm thương mại nào cũng giống nhau — chuỗi đồ ăn nhanh ở khắp nơi.
- A
So instead of eating burgers, let's try that new pho place tonight.
Vậy thay vì ăn burger, tối nay mình thử quán phở mới đi.
- B
Good idea. Supporting local businesses is the least we can do!
Ý hay. Ủng hộ doanh nghiệp địa phương là điều tối thiểu mình có thể làm!