EnHọc tiếng Anh

Buổi 41Bản nháp

Toàn cầu hóa · Reading: Summary completion

Kỹ năng: Reading — Summary completion (có hộp từ / không có hộp từ)

Ngữ pháp: V-ing vs to V (mở rộng: chủ ngữ, sau giới từ, động từ đổi nghĩa)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. globalisation/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/

    toàn cầu hóa

  2. global/ˈɡləʊ.bəl/

    toàn cầu

  3. multinational corporation/ˌmʌl.tiˌnæʃ.ən.əl ˌkɔː.pəˈreɪ.ʃən/

    tập đoàn đa quốc gia

  4. supply chain/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/

    chuỗi cung ứng

  5. trade/treɪd/

    thương mại; buôn bán

  6. trade barrier/ˈtreɪd ˌbær.i.ər/

    rào cản thương mại (thuế, hạn ngạch…)

  7. cultural homogenisation/ˌkʌl.tʃər.əl həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/

    sự đồng nhất hóa văn hóa (các nền văn hóa trở nên giống nhau)

  8. consumer/kənˈsjuː.mər/

    người tiêu dùng

  9. goods/ɡʊdz/

    hàng hóa

  10. local business/ˌləʊ.kəl ˈbɪz.nɪs/

    doanh nghiệp địa phương

  11. fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/

    đồ ăn nhanh

  12. interconnected/ˌɪn.tə.kəˈnek.tɪd/

    kết nối chặt chẽ với nhau

  13. benefit from/ˈben.ɪ.fɪt frəm/

    được hưởng lợi từ

  14. impact/ˈɪm.pækt/

    tác động; ảnh hưởng

  15. manufacture/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/

    sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)

  16. outsource/ˈaʊt.sɔːs/

    thuê ngoài (chuyển công việc cho công ty/nước khác làm)

  17. brand/brænd/

    thương hiệu; nhãn hiệu

  18. export/ɪkˈspɔːt/

    xuất khẩu

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Buying imported goods has become much easier because of globalisation.

    Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.

  2. Instead of eating fast food, we should try traditional dishes.

    Thay vì ăn đồ ăn nhanh, chúng ta nên thử các món truyền thống.

  3. It is important to support local businesses in small towns.

    Việc ủng hộ các doanh nghiệp địa phương ở thị trấn nhỏ là rất quan trọng.

  4. Some companies stopped manufacturing in Europe and moved their factories to Asia.

    Một số công ty ngừng sản xuất ở châu Âu và chuyển nhà máy sang châu Á.

  5. Multinational corporations often outsource production to countries with lower wages.

    Các tập đoàn đa quốc gia thường thuê ngoài việc sản xuất ở các nước có lương thấp hơn.

  6. Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.

    Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.

  7. A problem in one factory can affect global supply chains.

    Một sự cố ở một nhà máy có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

  8. Some people worry that cultural homogenisation will make every city look the same.

    Một số người lo rằng sự đồng nhất hóa văn hóa sẽ khiến mọi thành phố trông giống nhau.

  9. Removing trade barriers has had a big impact on Vietnam's exports.

    Việc dỡ bỏ rào cản thương mại đã tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam.

  10. In an interconnected world, a crisis in one country quickly spreads to others.

    Trong một thế giới kết nối chặt chẽ, khủng hoảng ở một nước nhanh chóng lan sang nước khác.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Look at this T-shirt. It's an American brand, but it was manufactured in Vietnam.

    Nhìn chiếc áo này xem. Thương hiệu Mỹ nhưng sản xuất ở Việt Nam.

  2. B:That's globalisation. Big companies outsource production to save money.

    Toàn cầu hóa đấy. Các công ty lớn thuê ngoài sản xuất để tiết kiệm tiền.

  3. A:Is that good for Vietnam?

    Điều đó có tốt cho Việt Nam không?

  4. B:In some ways. It creates jobs, and exporting goods helps the economy grow.

    Ở một số mặt. Nó tạo việc làm, và xuất khẩu hàng hóa giúp kinh tế tăng trưởng.

  5. A:But I worry about local businesses. It's hard for them to compete with global brands.

    Nhưng tớ lo cho doanh nghiệp địa phương. Họ khó cạnh tranh với các thương hiệu toàn cầu.

  6. B:True. And every shopping mall looks the same now — the same fast-food chains everywhere.

    Đúng. Mà giờ trung tâm thương mại nào cũng giống nhau — chuỗi đồ ăn nhanh ở khắp nơi.

  7. A:So instead of eating burgers, let's try that new pho place tonight.

    Vậy thay vì ăn burger, tối nay mình thử quán phở mới đi.

  8. B:Good idea. Supporting local businesses is the least we can do!

    Ý hay. Ủng hộ doanh nghiệp địa phương là điều tối thiểu mình có thể làm!