EnHọc tiếng Anh

cultural homogenisation

cụm danh từBản nháp
UK /ˌkʌl.tʃər.əl həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl həˌmɑː.dʒə.nəˈzeɪ.ʃən/

sự đồng nhất hóa văn hóa (các nền văn hóa trở nên giống nhau)

the process of different cultures becoming similar

Cụm từ hay đi kèm

  • lead to cultural homogenisation

Lưu ý cho người Việt

  • Từ học thuật, dùng tốt trong Writing Task 2 về toàn cầu hóa. Nói đơn giản: cultures becoming the same.

Câu ví dụ

  • Some people worry that cultural homogenisation will make every city look the same.

    Một số người lo rằng sự đồng nhất hóa văn hóa sẽ khiến mọi thành phố trông giống nhau.

  • Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.

    Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.