EnHọc tiếng Anh

benefit from

cụm động từBản nháp
UK /ˈben.ɪ.fɪt frəm/US /ˈben.ə.fɪt frəm/

được hưởng lợi từ

to get an advantage from something

Cụm từ hay đi kèm

  • benefit from trade
  • benefit from globalisation

Lưu ý cho người Việt

  • A benefits FROM B (A được lợi). B benefits A (B mang lợi cho A — không có giới từ).

Câu ví dụ

  • Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.

    Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.