EnHọc tiếng Anh

flexible

tính từB2Bản nháp
UK /ˈflek.sə.bəl/

Trọng âm: FLEX-i-ble

linh hoạt

able to change easily

Cụm từ hay đi kèm

  • flexible working hours
  • a flexible job

Câu ví dụ

  • Young people today want flexible jobs rather than a job for life.

    Người trẻ ngày nay muốn công việc linh hoạt hơn là một công việc suốt đời.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.