EnHọc tiếng Anh

replace

động từA2Bản nháp
UK /rɪˈpleɪs/

thay thế

to put something new in the place of something else

Cụm từ hay đi kèm

  • be replaced by machines
  • replace A with B

Lưu ý cho người Việt

  • A replaces B = A thay chỗ B. Bị động hay dùng: Many jobs will be replaced by robots.

Câu ví dụ

  • As for automation, some jobs will be replaced by machines, but new jobs will appear.

    Còn về tự động hóa, một số công việc sẽ bị máy móc thay thế, nhưng những công việc mới sẽ xuất hiện.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.