EnHọc tiếng Anh

promotion

danh từB2Bản nháp
UK /prəˈməʊ.ʃən/US /prəˈmoʊ.ʃən/

Trọng âm: pro-MO-tion

sự thăng chức

a move to a higher position at work

Cụm từ hay đi kèm

  • get a promotion
  • chances of promotion

Lưu ý cho người Việt

  • Động từ bị động: be promoted to manager. Nghĩa khác: khuyến mãi (a sales promotion).

Câu ví dụ

  • After three years, he finally got a promotion to team leader.

    Sau ba năm, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức lên trưởng nhóm.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.