EnHọc tiếng Anh

work from home

cụm động từBản nháp
UK /ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/US /ˌwɝːk frəm ˈhoʊm/

làm việc tại nhà

to do your job at your house instead of an office

Cụm từ hay đi kèm

  • work from home twice a week
  • the right to work from home

Lưu ý cho người Việt

  • FROM home (không nói *work at home* với nghĩa làm việc từ xa — vẫn hiểu nhưng from home tự nhiên hơn).

Câu ví dụ

  • I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.

    Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.