so that
liên từBản nhápUK /ˈsəʊ ðæt/US /ˈsoʊ ðæt/
để mà (+ mệnh đề)
in order to make something possible
Cụm từ hay đi kèm
- so that I can
- so that they won't
Lưu ý cho người Việt
- so that + S + can/could/will/would + V. Khác so (vì vậy) — 'so that' chỉ MỤC ĐÍCH.
Câu ví dụ
I work from home on Fridays so that I can spend more time with my family.
Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
My colleagues and I share ideas so that we can finish projects faster.
Tôi và đồng nghiệp chia sẻ ý tưởng để có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.