EnHọc tiếng Anh

experience

danh từA2Bản nháp
UK /ɪkˈspɪə.ri.əns/US /ɪkˈspɪr.i.əns/

Trọng âm: ex-PE-ri-ence

kinh nghiệm (không đếm được); trải nghiệm (đếm được)

knowledge you gain by doing something

Cụm từ hay đi kèm

  • work experience
  • have experience in
  • gain experience

Lưu ý cho người Việt

  • Kinh nghiệm làm việc: không đếm được — *I have many experiences in marketing* ❌ → a lot of experience in marketing.

Câu ví dụ

  • Many students do an internship in order to gain work experience.

    Nhiều sinh viên đi thực tập để có kinh nghiệm làm việc.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.