EnHọc tiếng Anh

job satisfaction

cụm danh từBản nháp
UK /ˈdʒɒb sæt.ɪsˌfæk.ʃən/US /ˈdʒɑːb sæt̬.ɪsˌfæk.ʃən/

sự hài lòng với công việc

the feeling of enjoying your work

Cụm từ hay đi kèm

  • high job satisfaction
  • improve job satisfaction

Lưu ý cho người Việt

  • Paraphrase hay gặp trong bài nghe: enjoy their work, be happy at work.

Câu ví dụ

  • A friendly workplace can improve job satisfaction more than a high salary.

    Một nơi làm việc thân thiện có thể tăng sự hài lòng với công việc hơn cả lương cao.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.