EnHọc tiếng Anh

Buổi 38Bản nháp

Truyền thông & internet · Writing Task 2: Discuss both views

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Discussion: hai quan điểm + ý kiến riêng

Ngữ pháp: Trình bày quan điểm (Some people argue that… / It is often claimed that…)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. censorship/ˈsen.sə.ʃɪp/

    sự kiểm duyệt

  2. freedom of speech/ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/

    quyền tự do ngôn luận

  3. freedom of the press/ˌfriː.dəm əv ðə ˈpres/

    tự do báo chí

  4. regulate/ˈreɡ.jə.leɪt/

    quản lý; điều tiết (bằng luật lệ)

  5. government/ˈɡʌv.ən.mənt/

    chính phủ

  6. entertainment/ˌen.təˈteɪn.mənt/

    sự giải trí

  7. educational/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/

    mang tính giáo dục

  8. mislead/mɪsˈliːd/

    đánh lừa; làm hiểu sai

  9. biased/ˈbaɪ.əst/

    thiên vị; phiến diện

  10. objective/əbˈdʒek.tɪv/

    khách quan

  11. public opinion/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/

    dư luận

  12. claim/kleɪm/

    cho rằng; khẳng định (thường chưa chắc đúng)

  13. view/vjuː/

    quan điểm; cách nhìn

  14. point of view/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/

    quan điểm; góc nhìn

  15. on the one hand/ɒn ðə ˈwʌn ˌhænd/

    một mặt

  16. advertising/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/

    ngành/hoạt động quảng cáo

  17. harmful/ˈhɑːm.fəl/

    có hại

  18. content/ˈkɒn.tent/

    nội dung

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Some people argue that the government should regulate social media more strictly.

    Một số người lập luận rằng chính phủ nên quản lý mạng xã hội chặt chẽ hơn.

  2. Others believe that censorship would limit freedom of speech.

    Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.

  3. It is often claimed that online advertising is harmful to children.

    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

  4. While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.

    Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.

  5. A good journalist should be objective and not biased.

    Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.

  6. Misleading headlines can change public opinion very quickly.

    Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.

  7. Freedom of the press is important because journalists need to report the truth.

    Tự do báo chí quan trọng vì nhà báo cần đưa tin sự thật.

  8. From my point of view, parents should check the content their children watch.

    Theo quan điểm của tôi, bố mẹ nên kiểm tra nội dung con cái xem.

  9. On the one hand, social media is free. On the other hand, it is full of misinformation.

    Một mặt, mạng xã hội miễn phí. Mặt khác, nó đầy thông tin sai lệch.

  10. The essay should discuss both views before giving your own opinion.

    Bài luận nên bàn cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến riêng.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:The question says: some people think the government should control online content, while others think people should be free to post anything.

    Đề nói: một số người cho rằng chính phủ nên kiểm soát nội dung trên mạng, số khác cho rằng mọi người nên được tự do đăng bất cứ thứ gì.

  2. B:So we need both views and our opinion. What do you think?

    Vậy mình cần cả hai quan điểm và ý kiến riêng. Cậu nghĩ sao?

  3. A:I think some control is necessary, especially for harmful content.

    Tớ nghĩ cần kiểm soát ở mức nào đó, nhất là với nội dung có hại.

  4. B:OK, then body paragraph one is the other side: freedom of speech.

    Được, vậy thân bài một là phía bên kia: tự do ngôn luận.

  5. A:Right. Supporters argue that censorship can be used to hide the truth.

    Đúng. Những người ủng hộ lập luận rằng kiểm duyệt có thể bị dùng để che giấu sự thật.

  6. B:And body two: harmful content and misinformation can mislead children.

    Còn thân bài hai: nội dung có hại và tin sai lệch có thể đánh lừa trẻ em.

  7. A:Good. Let's give an example for each reason.

    Tốt. Mỗi lý do mình đưa một ví dụ nhé.

  8. B:And in the conclusion: although freedom of speech matters, some regulation is needed.

    Và kết bài: mặc dù tự do ngôn luận quan trọng, vẫn cần có quy định ở mức nào đó.