EnHọc tiếng Anh

viral

tính từC1Bản nháp
UK /ˈvaɪə.rəl/US /ˈvaɪ.rəl/

lan truyền rất nhanh trên mạng

spreading very quickly online

Cụm từ hay đi kèm

  • go viral
  • a viral video

Lưu ý cho người Việt

  • go viral (không nói *become viral* — vẫn hiểu nhưng kém tự nhiên).

Câu ví dụ

  • Her cooking video went viral and reached an audience of two million people.

    Video nấu ăn của cô ấy lan truyền mạnh và tiếp cận hai triệu người xem.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.