Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/11
Nói bằng tiếng Anh:
Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
mainstream media/ˌmeɪn.striːm ˈmiː.di.ə/
truyền thông chính thống (báo, đài lớn)
misinformation/ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
thông tin sai lệch
media literacy/ˌmiː.di.ə ˈlɪt.ər.ə.si/
năng lực hiểu và đánh giá thông tin truyền thông
journalist/ˈdʒɜː.nə.lɪst/
nhà báo
headline/ˈhed.laɪn/
tiêu đề (bài báo)
source/sɔːs/
nguồn (thông tin)
reliable/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy
spread/spred/
lan truyền; lan rộng
publish/ˈpʌb.lɪʃ/
đăng; xuất bản
audience/ˈɔː.di.əns/
khán giả; độc giả; người xem
viral/ˈvaɪə.rəl/
lan truyền rất nhanh trên mạng
platform/ˈplæt.fɔːm/
nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)
influencer/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có ảnh hưởng trên mạng
fact-check/ˈfækt.tʃek/
kiểm chứng thông tin
although/ɔːlˈðəʊ/
mặc dù (+ mệnh đề)
even though/ˌiː.vən ˈðəʊ/
mặc dù (nhấn mạnh hơn although)
despite/dɪˈspaɪt/
mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)
in spite of/ɪn ˈspaɪt əv/
mặc dù; bất chấp (+ danh từ / V-ing)
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
Although the headline was false, the story spread very quickly online.
Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.
Despite the warnings, many people shared the video without checking it.
Bất chấp những lời cảnh báo, nhiều người vẫn chia sẻ video mà không kiểm tra.
In spite of being a journalist, he didn't check his sources.
Mặc dù là nhà báo, anh ta không kiểm tra nguồn tin của mình.
Even though the mainstream media corrected the story, the fake version was more popular.
Mặc dù truyền thông chính thống đã đính chính câu chuyện, bản tin giả vẫn phổ biến hơn.
Misinformation often spreads faster than the truth on social media.
Thông tin sai lệch thường lan nhanh hơn sự thật trên mạng xã hội.
Schools should teach media literacy so that students can recognise fake news.
Trường học nên dạy năng lực truyền thông để học sinh có thể nhận ra tin giả.
A reliable source always tells you where the information comes from.
Một nguồn đáng tin cậy luôn cho bạn biết thông tin đến từ đâu.
The newspaper published the article on its website last night.
Tờ báo đã đăng bài viết trên trang web của mình tối qua.
Her cooking video went viral and reached an audience of two million people.
Video nấu ăn của cô ấy lan truyền mạnh và tiếp cận hai triệu người xem.
Many young people get their news from influencers rather than newspapers.
Nhiều người trẻ tiếp nhận tin tức từ người có ảnh hưởng trên mạng thay vì báo chí.
Social media platforms should do more to fact-check posts.
Các nền tảng mạng xã hội nên làm nhiều hơn để kiểm chứng bài đăng.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:Look at this headline! It says drinking coffee makes you live ten years longer.
Xem tiêu đề này! Nó bảo uống cà phê giúp sống lâu thêm mười năm.
B:Hmm. Where does it come from? Is it a reliable source?
Hừm. Tin này từ đâu? Nguồn có đáng tin không?
A:An influencer posted it. It's gone viral — two million views.
Một người có ảnh hưởng đăng. Nó đang lan truyền mạnh — hai triệu lượt xem.
B:Although lots of people have watched it, that doesn't mean it's true.
Dù nhiều người xem, điều đó không có nghĩa là nó đúng.
A:Fair enough. How can I check?
Cũng đúng. Làm sao để kiểm tra?
B:Search for the study. If a journalist from a real newspaper has published it, it's probably OK.
Tìm nghiên cứu gốc. Nếu một nhà báo của tờ báo thật đã đăng, chắc là ổn.
A:Nothing. Only small websites mention it.
Không có gì. Chỉ mấy trang nhỏ nhắc đến.
B:Then don't share it. Despite the big numbers, it's probably misinformation.
Thế thì đừng chia sẻ. Dù số lượt xem lớn, nhiều khả năng đó là tin sai lệch.