journalist
danh từA2Bản nhápUK /ˈdʒɜː.nə.lɪst/US /ˈdʒɝː.nə.lɪst/
Trọng âm: JOUR-nal-ist
nhà báo
a person who writes news reports
Cụm từ hay đi kèm
- a professional journalist
- journalists report
Lưu ý cho người Việt
- Ngành báo chí: journalism. Người: journalist — nhầm từ loại như analysis/analyst.
Câu ví dụ
In spite of being a journalist, he didn't check his sources.
Mặc dù là nhà báo, anh ta không kiểm tra nguồn tin của mình.
A good journalist should be objective and not biased.
Một nhà báo giỏi nên khách quan và không thiên vị.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.