headline
danh từB1Bản nhápUK /ˈhed.laɪn/
tiêu đề (bài báo)
the title of a news story in large letters
Cụm từ hay đi kèm
- a shocking headline
- read only the headlines
- hit the headlines
Câu ví dụ
Although the headline was false, the story spread very quickly online.
Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.
Misleading headlines can change public opinion very quickly.
Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể thay đổi dư luận rất nhanh.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.