spread
động từB1Bản nhápUK /spred/
lan truyền; lan rộng
to move to more places or people
Dạng từ
- Quá khứ
- spread
- Phân từ II
- spread
Cụm từ hay đi kèm
- spread quickly
- spread fake news
- spread online
Lưu ý cho người Việt
- Bất quy tắc, 3 dạng giống nhau: spread – spread – spread. *spreaded* ❌.
Câu ví dụ
Although the headline was false, the story spread very quickly online.
Mặc dù tiêu đề là sai sự thật, câu chuyện vẫn lan truyền rất nhanh trên mạng.
In an interconnected world, a crisis in one country quickly spreads to others.
Trong một thế giới kết nối chặt chẽ, khủng hoảng ở một nước nhanh chóng lan sang nước khác.
The report said that misinformation had spread faster than the truth.
Báo cáo nói rằng thông tin sai lệch đã lan nhanh hơn sự thật.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.