district
danh từB2Bản nhápUK /ˈdɪs.trɪkt/
quận; khu vực
an area of a city or country
Cụm từ hay đi kèm
- District 1
- the business district
- a residential district
Lưu ý cho người Việt
- Âm cuối /kt/ — district, không đọc 'đít-trích'.
Câu ví dụ
My district has lots of cafés as well as a big shopping mall.
Quận của tôi có nhiều quán cà phê cũng như một trung tâm thương mại lớn.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.