EnHọc tiếng Anh

infrastructure

danh từB2Bản nháp
UK /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/US /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

Trọng âm: IN-fra-struc-ture

cơ sở hạ tầng

basic systems a country needs, e.g. roads and power

Cụm từ hay đi kèm

  • invest in infrastructure
  • poor infrastructure
  • transport infrastructure

Lưu ý cho người Việt

  • Không đếm được: *infrastructures* ❌ (trong văn thường).

Câu ví dụ

  • If the city doesn't invest in infrastructure, urban sprawl will get worse.

    Nếu thành phố không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tình trạng đô thị lan tràn sẽ trầm trọng hơn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.