skyscraper
danh từBản nhápUK /ˈskaɪˌskreɪ.pər/US /ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/
nhà chọc trời
an extremely tall building
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.
nhà chọc trời
an extremely tall building
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.