EnHọc tiếng Anh

housing

danh từB2Bản nháp
UK /ˈhaʊ.zɪŋ/

nhà ở (nói chung)

houses and flats for people to live in

Cụm từ hay đi kèm

  • affordable housing
  • housing costs
  • a housing shortage

Lưu ý cho người Việt

  • s đọc /z/: HOW-zing (khác house /haʊs/). Không đếm được: *housings* ❌.

Câu ví dụ

  • Rapid urbanisation has created many problems, such as pollution and a lack of housing.

    Đô thị hóa nhanh đã gây ra nhiều vấn đề, như ô nhiễm và thiếu nhà ở.

  • This problem can be tackled by building more affordable housing.

    Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.