rural
tính từB2Bản nhápUK /ˈrʊə.rəl/US /ˈrʊr.əl/
thuộc nông thôn
connected with the countryside
Cụm từ hay đi kèm
- rural areas
- rural-urban migration
- rural life
Lưu ý cho người Việt
- Khó phát âm: hai âm /r/ liền nhau — ROO-rəl. Đọc chậm trước rồi nhanh dần.
Câu ví dụ
The officer asked us if we had moved from a rural area.
Cán bộ hỏi chúng tôi có phải đã chuyển đến từ vùng nông thôn không.
Urban areas offer better services, but rural life is quieter and cheaper.
Khu đô thị có dịch vụ tốt hơn, nhưng cuộc sống nông thôn yên tĩnh và rẻ hơn.
More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.