EnHọc tiếng Anh

traffic congestion

cụm danh từBản nháp
UK /ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/

ùn tắc giao thông

too many vehicles on the roads, causing delays

Cụm từ hay đi kèm

  • reduce traffic congestion
  • heavy traffic congestion

Lưu ý cho người Việt

  • Trang trọng hơn traffic jam (Buổi 10) — dùng trong Writing. Không đếm được.

Câu ví dụ

  • The mayor said that the new metro line would reduce traffic congestion.

    Thị trưởng nói rằng tuyến tàu điện mới sẽ giảm ùn tắc giao thông.

  • Traffic congestion is mainly caused by the large number of private vehicles.

    Ùn tắc giao thông chủ yếu do số lượng lớn phương tiện cá nhân gây ra.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.