EnHọc tiếng Anh

in contrast

thành ngữBản nháp
UK /ɪn ˈkɒn.trɑːst/US /ɪn ˈkɑːn.træst/

ngược lại

used to show a big difference

Lưu ý cho người Việt

  • In contrast, … / By contrast, … đứng đầu câu mới, có dấu phẩy. Không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy + in contrast.

Câu ví dụ

  • Accommodation was the largest category of spending. In contrast, shopping was the smallest.

    Chỗ ở là hạng mục chi tiêu lớn nhất. Ngược lại, mua sắm là nhỏ nhất.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.