EnHọc tiếng Anh

accommodation

danh từB1Bản nháp
UK /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/US /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

Trọng âm: ac-com-mo-DA-tion

chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ…)

a place to stay, e.g. a hotel

Cụm từ hay đi kèm

  • spend money on accommodation
  • cheap accommodation

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Anh: KHÔNG đếm được — *accommodations* ❌, *an accommodation* ❌.
  • Chính tả: hai c, hai m — accommodation.

Câu ví dụ

  • Domestic tourists spent less money on accommodation than international tourists.

    Khách nội địa chi ít tiền cho chỗ ở hơn khách quốc tế.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.