authentic
tính từC1Bản nhápUK /ɔːˈθen.tɪk/US /ɑːˈθen.t̬ɪk/
Trọng âm: au-THEN-tic
đích thực; nguyên bản
real and original, not a copy
Cụm từ hay đi kèm
- authentic local food
- an authentic experience
Câu ví dụ
If I were you, I would try authentic local food instead of pizza.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thử món ăn địa phương đích thực thay vì pizza.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.