EnHọc tiếng Anh

ancient

tính từA2Bản nháp
UK /ˈeɪn.ʃənt/

cổ; cổ xưa

very old; from a long time ago

Cụm từ hay đi kèm

  • an ancient town
  • ancient temples

Lưu ý cho người Việt

  • a đọc /eɪ/: AIN-shənt, không đọc 'an-xi-ăng'.

Câu ví dụ

  • Mass tourism can damage ancient buildings and pollute beaches.

    Du lịch đại trà có thể làm hư hại các công trình cổ và làm ô nhiễm bãi biển.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.