EnHọc tiếng Anh

strict

tính từB2Bản nháp
UK /strɪkt/

nghiêm khắc

demanding that rules are followed

Cụm từ hay đi kèm

  • strict parents
  • be strict with children
  • strict rules

Lưu ý cho người Việt

  • be strict WITH somebody. Âm cuối /kt/ phải bật.

Câu ví dụ

  • If parents are too strict, their children may not communicate with them openly.

    Nếu bố mẹ quá nghiêm khắc, con cái có thể không cởi mở trò chuyện với họ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.