respect
động từB1Bản nhápUK /rɪˈspekt/
Trọng âm: re-SPECT
tôn trọng; kính trọng
to admire someone and treat them politely
Cụm từ hay đi kèm
- respect your elders
- respect other people's opinions
Lưu ý cho người Việt
- Âm cuối /kt/ phải bật rõ. Danh từ cùng dạng: show respect FOR somebody.
Câu ví dụ
Young people should respect traditional values, but they don't have to follow all of them.
Người trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống, nhưng không nhất thiết phải làm theo tất cả.
Visitors should respect local customs, for example by dressing politely in temples.
Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương, ví dụ ăn mặc lịch sự trong chùa.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.