advantageUK /ədˈvɑːn.tɪdʒ/US /ədˈvæn.t̬ɪdʒ/
ad-VAN-tage, dis-ad-VAN-tage: nhấn vào VAN. -tage đọc /tɪdʒ/ (không đọc 'tây').
ad-VAN-tage, dis-ad-VAN-tage: nhấn vào VAN. -tage đọc /tɪdʒ/ (không đọc 'tây').
out-WEIGH /ˌaʊtˈweɪ/: gh câm, weigh đọc như 'way'.
so-CI-e-ty /səˈsaɪ.ə.ti/: 4 âm tiết, nhấn âm 2.
en-COU-rage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: ou đọc /ʌ/ như 'ă'.
therefore, the other: /ð/ rung, đầu lưỡi giữa răng. Đừng đọc 'đe-pho'.
Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.
⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt