EnHọc tiếng Anh

Buổi 30Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / Disadvantages

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Advantages/Disadvantages, cấu trúc 2 đoạn thân bài

Ngữ pháp: Từ nối và từ quy chiếu (cohesion)

advantageUK /ədˈvɑːn.tɪdʒ/US /ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

ad-VAN-tage, dis-ad-VAN-tage: nhấn vào VAN. -tage đọc /tɪdʒ/ (không đọc 'tây').

outweighUK /ˌaʊtˈweɪ/

out-WEIGH /ˌaʊtˈweɪ/: gh câm, weigh đọc như 'way'.

societyUK /səˈsaɪ.ə.ti/US /səˈsaɪ.ə.t̬i/

so-CI-e-ty /səˈsaɪ.ə.ti/: 4 âm tiết, nhấn âm 2.

encourageUK /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/US /ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

en-COU-rage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/: ou đọc /ʌ/ như 'ă'.

/ð/
this mother with

therefore, the other: /ð/ rung, đầu lưỡi giữa răng. Đừng đọc 'đe-pho'.

Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.

⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • they | day
  • then | den
  • breathe | breed