Liên kết câu trong đoạn: từ nối và từ quy chiếu (this, these, such)
- Thêm ý: Firstly, … · In addition, … · Another advantage is that …
- Đối lập: However, … · On the other hand, …
- Kết quả: As a result, … · Therefore, …
- Quy chiếu: this + N / these + Ns / such + N (thay cho ý vừa nói)
Tiêu chí Coherence & Cohesion chấm việc các câu nối với nhau mạch lạc. Hai công cụ chính: từ nối cho biết quan hệ giữa hai câu (thêm, đối lập, kết quả), và từ quy chiếu (this, these, such, it, they) nhắc lại ý đã nói mà không lặp nguyên cụm. Từ nối đứng đầu câu thường có dấu phẩy. Đừng nhồi từ nối vào mọi câu — dùng đúng quan hệ quan trọng hơn dùng nhiều.
| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| thêm ý | In addition, / Another … is that | In addition, cameras help the police find criminals. |
| đối lập | However, / On the other hand, | However, they can invade people's privacy. |
| kết quả | As a result, / Therefore, | As a result, many people feel safer. |
| ví dụ | For example, / such as | For example, London has thousands of cameras. |
| quy chiếu | this + N / these + Ns | This problem … / These cameras … |
- Câu 1: 'Many cities have installed cameras.' Câu 2: 'This helps the police…' — this thay cho cả việc lắp camera.
- Không dùng hai từ nối cùng lúc: *Although … but …*, *Because … so …* (ôn Buổi 22).
- Mỗi đoạn thân bài chỉ cần 2–4 từ nối rõ ràng; dùng quá nhiều sẽ bị đánh giá 'mechanical' (máy móc).
Lỗi người Việt hay mắc
✗ Cameras reduce crime. On the other hand, they help the police catch criminals.
✓ Cameras reduce crime. In addition, they help the police catch criminals.
Hai ý cùng chiều (đều là lợi ích) → In addition; On the other hand chỉ dùng cho ý đối lập.
✗ Prison is expensive, however it keeps dangerous people away.
✓ Prison is expensive. However, it keeps dangerous people away.
however không nối hai câu bằng dấu phẩy — tách câu, However + dấu phẩy.
✗ Many young people commit crimes. The crimes of the young people are often small.
✓ Many young people commit crimes. These crimes are often small.
Dùng từ quy chiếu (These crimes) thay vì lặp lại cả cụm.
Ví dụ
Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.
However, too many cameras may reduce people's freedom.
Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.
Many cities have installed cameras. As a result, the crime rate has fallen.
Nhiều thành phố đã lắp camera. Kết quả là tỉ lệ tội phạm đã giảm.
Young offenders often feel ashamed. This feeling can stop them from committing more crimes.
Người phạm tội trẻ tuổi thường thấy xấu hổ. Cảm giác này có thể ngăn họ phạm thêm tội.