EnHọc tiếng Anh

Buổi 30Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Writing Task 2: Advantages / Disadvantages

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Advantages/Disadvantages, cấu trúc 2 đoạn thân bài

Ngữ pháp: Từ nối và từ quy chiếu (cohesion)

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.

    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

  2. However, too many cameras may reduce people's freedom.

    Tuy nhiên, quá nhiều camera có thể làm giảm sự tự do của con người.

  3. Many cities have installed cameras. As a result, the crime rate has fallen.

    Nhiều thành phố đã lắp camera. Kết quả là tỉ lệ tội phạm đã giảm.

  4. Young offenders often feel ashamed. This feeling can stop them from committing more crimes.

    Người phạm tội trẻ tuổi thường thấy xấu hổ. Cảm giác này có thể ngăn họ phạm thêm tội.

  5. The main advantage of community service is that offenders help society.

    Ưu điểm chính của lao động công ích là người phạm tội giúp ích cho xã hội.

  6. One disadvantage of prison is its high cost.

    Một nhược điểm của nhà tù là chi phí cao.

  7. In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.

    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

  8. Better street lights can prevent people from committing crimes at night.

    Đèn đường tốt hơn có thể ngăn người ta phạm tội vào ban đêm.

  9. Prison is very expensive. On the other hand, it keeps dangerous people away from the public.

    Nhà tù rất tốn kém. Mặt khác, nó giữ những người nguy hiểm tránh xa công chúng.

  10. Cameras record everything. Therefore, it is easier to find witnesses.

    Camera ghi lại mọi thứ. Vì vậy, việc tìm nhân chứng dễ hơn.