drawback
danh từBản nhápUK /ˈdrɔː.bæk/US /ˈdrɑː.bæk/
Trọng âm: DRAW-back
nhược điểm; bất lợi
a problem that makes something less attractive
Cụm từ hay đi kèm
- the main drawback
- a serious drawback
Lưu ý cho người Việt
- Đồng nghĩa: disadvantage — dùng xen kẽ để tránh lặp từ trong Writing.
Câu ví dụ
The main drawback of online classes is the lack of contact with teachers.
Nhược điểm chính của lớp học online là thiếu tiếp xúc với giáo viên.
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.