EnHọc tiếng Anh

in addition

thành ngữBản nháp
UK /ɪn əˈdɪʃ.ən/

thêm vào đó; ngoài ra

also; used to add another point

Cụm từ hay đi kèm

  • In addition, …
  • in addition to + N/V-ing

Lưu ý cho người Việt

  • Đứng đầu câu + dấu phẩy. in addition TO + danh từ/V-ing: In addition to reducing crime, …

Câu ví dụ

  • Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.

    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.