on the other hand
thành ngữBản nhápUK /ɒn ði ˈʌð.ər ˌhænd/US /ɑːn ði ˈʌð.ɚ ˌhænd/
mặt khác (nêu ý đối lập)
used to introduce an opposite point
Lưu ý cho người Việt
- Chỉ dùng để nêu mặt ĐỐI LẬP — không dùng để thêm ý cùng chiều (lỗi rất hay gặp).
Câu ví dụ
Prison is very expensive. On the other hand, it keeps dangerous people away from the public.
Nhà tù rất tốn kém. Mặt khác, nó giữ những người nguy hiểm tránh xa công chúng.
On the one hand, social media is free. On the other hand, it is full of misinformation.
Một mặt, mạng xã hội miễn phí. Mặt khác, nó đầy thông tin sai lệch.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.