EnHọc tiếng Anh

Buổi 29Bản nháp

Tội phạm & pháp luật · Reading: Matching headings

Kỹ năng: Reading — matching headings (ghép tiêu đề với đoạn văn)

Ngữ pháp: Câu bị động ở các thì

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/35Đạt 0/35

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Một luật mới chống lái xe khi say rượu đang được thảo luận.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. crime/kraɪm/

    tội phạm; tội ác

  2. criminal/ˈkrɪm.ɪ.nəl/

    tội phạm (người)

  3. offender/əˈfen.dər/

    người phạm tội

  4. commit/kəˈmɪt/

    phạm (tội)

  5. steal/stiːl/

    ăn trộm; lấy cắp

  6. thief/θiːf/

    kẻ trộm

  7. arrest/əˈrest/

    bắt giữ

  8. victim/ˈvɪk.tɪm/

    nạn nhân

  9. witness/ˈwɪt.nəs/

    nhân chứng

  10. law/lɔː/

    luật; pháp luật

  11. illegal/ɪˈliː.ɡəl/

    bất hợp pháp

  12. judge/dʒʌdʒ/

    thẩm phán

  13. punishment/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

    hình phạt

  14. prison/ˈprɪz.ən/

    nhà tù

  15. fine/faɪn/

    tiền phạt

  16. security camera/sɪˈkjʊə.rə.ti ˌkæm.rə/

    camera an ninh

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. A new law against drink-driving is being discussed.

    Một luật mới chống lái xe khi say rượu đang được thảo luận.

  2. Three men have been arrested for stealing motorbikes.

    Ba người đàn ông đã bị bắt vì trộm xe máy.

  3. The shop was being robbed when the police arrived.

    Cửa hàng đang bị cướp thì cảnh sát đến.

  4. The thief will be sent to prison for two years.

    Tên trộm sẽ bị đưa vào tù hai năm.

  5. More security cameras have been installed in the city centre.

    Nhiều camera an ninh hơn đã được lắp ở trung tâm thành phố.

  6. Most crimes in big cities are committed at night.

    Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.

  7. The criminal was caught by a security guard.

    Kẻ phạm tội bị một bảo vệ bắt được.

  8. It is illegal to drive without a licence.

    Lái xe không có bằng là bất hợp pháp.

  9. Some people think prison is not the best punishment for young offenders.

    Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.

  10. I had my phone stolen on the bus last week.

    Tuần trước tôi bị trộm mất điện thoại trên xe buýt.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:You look upset. What's wrong?

    Trông cậu buồn thế. Có chuyện gì vậy?

  2. B:My motorbike has been stolen! I parked it outside the market this morning.

    Xe máy của tớ bị trộm rồi! Sáng nay tớ để ngoài chợ.

  3. A:Oh no! Have you reported it to the police?

    Trời ơi! Cậu đã báo cảnh sát chưa?

  4. B:Yes. They said many bikes have been stolen in that area recently.

    Rồi. Họ bảo dạo này nhiều xe bị mất ở khu đó lắm.

  5. A:Were there any witnesses?

    Có ai làm chứng không?

  6. B:A shop owner saw a young man, and the whole thing was recorded by a security camera.

    Một chủ cửa hàng thấy một thanh niên, và mọi chuyện đều được camera an ninh ghi lại.

  7. A:That's good news. The thief will probably be caught soon.

    Tin tốt đấy. Chắc tên trộm sẽ sớm bị bắt thôi.

  8. B:I hope so. The police are checking the video now.

    Hy vọng vậy. Cảnh sát đang kiểm tra video.

  9. A:In the meantime, you can borrow my bike.

    Trong lúc chờ, cậu cứ mượn xe tớ.