EnHọc tiếng Anh

law

danh từA2Bản nháp
UK /lɔː/US /lɑː/

luật; pháp luật

the system of rules of a country

Cụm từ hay đi kèm

  • break the law
  • obey the law
  • a new law
  • against the law

Câu ví dụ

  • A new law against drink-driving is being discussed.

    Một luật mới chống lái xe khi say rượu đang được thảo luận.

  • Schools should encourage students to follow the law.

    Trường học nên khuyến khích học sinh tuân thủ pháp luật.

  • The new law must be enforced strictly, or nobody will follow it.

    Luật mới phải được thực thi nghiêm, nếu không sẽ chẳng ai tuân theo.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.