EnHọc tiếng Anh

witness

danh từB2Bản nháp
UK /ˈwɪt.nəs/

Trọng âm: WIT-ness

nhân chứng

a person who sees a crime or accident happen

Cụm từ hay đi kèm

  • a witness to the crime

Câu ví dụ

  • A witness saw the car and remembered the number.

    Một nhân chứng thấy chiếc xe và nhớ biển số.

  • Cameras record everything. Therefore, it is easier to find witnesses.

    Camera ghi lại mọi thứ. Vì vậy, việc tìm nhân chứng dễ hơn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.