crime
danh từA2Bản nhápUK /kraɪm/
tội phạm; tội ác
an action that is against the law
Cụm từ hay đi kèm
- commit a crime
- the crime rate
- reduce crime
- violent crime
Lưu ý cho người Việt
- Nói 'commit a crime' (không nói *do a crime*, *make a crime*).
- Không đếm được khi nói chung: Crime has fallen; đếm được khi nói một vụ: a serious crime.
Câu ví dụ
Most crimes in big cities are committed at night.
Phần lớn tội phạm ở thành phố lớn xảy ra vào ban đêm.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.