EnHọc tiếng Anh

judge

danh từB1Bản nháp
UK /dʒʌdʒ/

thẩm phán

the person who decides cases in a court

Lưu ý cho người Việt

  • Âm /dʒ/ ở đầu và cuối — đọc rõ âm cuối.

Câu ví dụ

  • The judge decided that the man was not guilty.

    Thẩm phán kết luận người đàn ông vô tội.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.