punishment
danh từB1Bản nhápUK /ˈpʌn.ɪʃ.mənt/
Trọng âm: PU-nish-ment
hình phạt
a penalty for doing something wrong
Cụm từ hay đi kèm
- a harsh punishment
- a fair punishment
- punishment for crime
Lưu ý cho người Việt
- Động từ: punish (PU-nish).
Câu ví dụ
Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.
Some people think harsh punishments are the best way to protect public safety.
Một số người cho rằng hình phạt nghiêm khắc là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn công cộng.
When it comes to reducing crime, I believe education is more effective than harsh punishments.
Khi nói đến giảm tội phạm, tôi tin rằng giáo dục hiệu quả hơn hình phạt nghiêm khắc.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.