EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. take up/ˌteɪk ˈʌp/

    bắt đầu chơi / theo (một môn, sở thích)

  2. give up/ˌɡɪv ˈʌp/

    bỏ (thói quen, môn học); từ bỏ

  3. keep fit/ˌkiːp ˈfɪt/

    giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh

  4. healthy lifestyle/ˌhel.θi ˈlaɪf.staɪl/

    lối sống lành mạnh

  5. compete/kəmˈpiːt/

    thi đấu; cạnh tranh

  6. competition/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/

    cuộc thi; sự cạnh tranh

  7. tournament/ˈtʊə.nə.mənt/

    giải đấu

  8. marathon/ˈmær.ə.θən/

    cuộc chạy marathon

  9. athlete/ˈæθ.liːt/

    vận động viên

  10. champion/ˈtʃæm.pi.ən/

    nhà vô địch

  11. medal/ˈmed.əl/

    huy chương

  12. cheer/tʃɪər/

    cổ vũ; reo hò

  13. badminton/ˈbæd.mɪn.tən/

    cầu lông

  14. energetic/ˌen.əˈdʒet.ɪk/

    tràn đầy năng lượng

  15. exhausted/ɪɡˈzɔː.stɪd/

    kiệt sức

  16. memorable/ˈmem.ər.ə.bəl/

    đáng nhớ

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I used to play badminton with my father every Sunday.

    Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.

  2. I didn't use to exercise, but now I work out every day.

    Trước đây tôi không tập thể dục, nhưng giờ ngày nào tôi cũng tập.

  3. Did you use to take part in sports competitions at school?

    Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?

  4. After a year of training, I'm used to running in the heat.

    Sau một năm luyện tập, tôi đã quen chạy dưới trời nóng.

  5. My brother took up swimming last year to keep fit.

    Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.

  6. She gave up football after a serious injury.

    Cô ấy bỏ bóng đá sau một chấn thương nặng.

  7. The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.

    Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.

  8. After the race I was exhausted but very proud.

    Sau cuộc đua tôi kiệt sức nhưng rất tự hào.

  9. Our school team competed in a national tournament.

    Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.

  10. It was one of the most memorable days of my life.

    Đó là một trong những ngày đáng nhớ nhất đời tôi.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Did you use to do any sports when you were at school?

    Hồi đi học cậu có chơi môn thể thao nào không?

  2. B:Yes, I used to play volleyball every afternoon. Our team competed in a few tournaments.

    Có, chiều nào tớ cũng chơi bóng chuyền. Đội tớ thi đấu vài giải.

  3. A:Do you still play?

    Giờ cậu còn chơi không?

  4. B:No, I gave it up when I started work. Now I just go running to keep fit.

    Không, tớ bỏ từ khi đi làm. Giờ tớ chỉ chạy bộ để giữ dáng.

  5. A:Running? I didn't use to like running at all.

    Chạy bộ á? Ngày xưa tớ chẳng thích chạy tí nào.

  6. B:Me neither. But I'm used to getting up at five now, and I feel much more energetic.

    Tớ cũng vậy. Nhưng giờ tớ quen dậy lúc năm giờ rồi, và thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.

  7. A:Have you ever run a marathon?

    Cậu đã bao giờ chạy marathon chưa?

  8. B:Only a half marathon, last December. I was exhausted, but it was really memorable.

    Mới nửa marathon thôi, hồi tháng Mười Hai năm ngoái. Tớ kiệt sức, nhưng thật sự đáng nhớ.

  9. A:Maybe I should take up running too.

    Có lẽ tớ cũng nên bắt đầu chạy bộ.

  10. B:You should! Come with me on Saturday.

    Nên chứ! Thứ Bảy đi cùng tớ nhé.